Cách dùng "给朕在这唱双簧呢" (gěi zhèn zài zhè chàng shuāng huáng ne) trong hội thoại tiếng Trung
给朕在这唱双簧呢
ở đây diễn kịch cho trẫm xem đấy à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:22
nǐ你
xiōng兄
dì弟
èr二
rén人
“Hai huynh đệ các ngươi”
LINE 0228:24
PLAYING SCENEgěi给
zhèn朕
zài在
zhè这
chàng唱
shuāng双
huáng簧
ne呢
“ở đây diễn kịch cho trẫm xem đấy à?”
LINE 0328:26
zhēng争
zhe着
rèn认
zuì罪
“Tranh nhau nhận tội”
Show Information