Cách dùng "给朕在这唱双簧呢" (gěi zhèn zài zhè chàng shuāng huáng ne) trong hội thoại tiếng Trung

gěizhènzàizhèchàngshuānghuángne

ở đây diễn kịch cho trẫm xem đấy à?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:22
xiōng
èr
rén

Hai huynh đệ các ngươi

LINE 0228:24
PLAYING SCENE
gěi
zhèn
zài
zhè
chàng
shuāng
huáng
ne

ở đây diễn kịch cho trẫm xem đấy à?

LINE 0328:26
zhēng
zhe
rèn
zuì

Tranh nhau nhận tội

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E19
Timestamp28:24
TMDB ID124595