Cách dùng "没少胳膊没少腿" (méi shǎo gē bó méi shǎo tuǐ) trong hội thoại tiếng Trung
没少胳膊没少腿
Không thiếu tay, thiếu chân.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:02
dà大
gē哥
“Đại ca.”
LINE 0238:12
PLAYING SCENEméi没
shǎo少
gē胳
bó膊
méi没
shǎo少
tuǐ腿
“Không thiếu tay, thiếu chân.”
LINE 0338:14
wǒ我
jiù就
shuō说
xiǎo小
ān安
tā他
bú不
huì会
hài害
wǒ我
ba吧
“Ta đã bảo Tiểu An sẽ không hại ta,”
Show Information