Cách dùng "你得把这个烂摊子给朕摆平了" (nǐ dé bǎ zhè ge làn tān zi gěi zhèn bǎi píng le) trong hội thoại tiếng Trung
你得把这个烂摊子给朕摆平了
ngươi phải dọn dẹp mớ hỗn độn này cho trẫm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:45
zhì治
nǐ你
de的
zuì罪
dōu都
suàn算
pián便
yi宜
nǐ你
le了
“trị tội ngươi thì vẫn ưu ái cho ngươi quá,”
LINE 0228:47
PLAYING SCENEnǐ你
dé得
bǎ把
zhè这
ge个
làn烂
tān摊
zi子
gěi给
zhèn朕
bǎi摆
píng平
le了
“ngươi phải dọn dẹp mớ hỗn độn này cho trẫm.”
LINE 0328:49
nán难
bù不
chéng成
nǐ你
zì自
gè个
yǎn演
wán完
le了
“Chẳng lẽ ngươi diễn xong rồi,”
Show Information