Cách dùng "上天入地" (shàng tiān rù dì) trong hội thoại tiếng Trung
上天入地
lên trời xuống đất
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:05
suǒ所
yǐ以
jiù就
qǐng请
wáng王
fēi妃
bù不
cí辞
láo劳
kǔ苦
“Vậy thì xin vương phi không quản ngại nhọc nhằn,”
LINE 0209:08
PLAYING SCENEshàng上
tiān天
rù入
dì地
“lên trời xuống đất”
LINE 0309:10
jiāng将
rén人
zhǎo找
lái来
ba吧
“tìm người rồi.”
Show Information