Cách dùng "也是放了边境百姓一马" (yě shì fàng le biān jìng bǎi xìng yī mǎ) trong hội thoại tiếng Trung
也是放了边境百姓一马
yě shì fàng le biān jìng bǎi xìng yī mǎ
Cũng là tha mạng cho dân chúng biên giới.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
39:36
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不客气 | bú kè qì | Không cần khách sáo. |
| 2▶ | 也是放了边境百姓一马 | yě shì fàng le biān jìng bǎi xìng yī mǎ | Cũng là tha mạng cho dân chúng biên giới. |
| 3 | 圣旨到 | shèng zhǐ dào | Thánh chỉ đến! |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
kě shuí zhī tā jìng tí chū yào qù nán yuàn shǎng méiAi mà ngờ nó lại đề xuất đến Nam Uyển ngắm hoa mai.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
tài zi a yào yǒu nǐ zhè sān fēn jǐng xǐngNếu Thái tử cảnh giác được bằng ba phần của con,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
tā gèng yào chéng shòu zhū duō de liú yán fēi yǔcô ấy còn phải gánh chịu biết bao điều tiếng thị phi.

HSK 2
0:03s
chén jiù kàn bù shàng zhè xiē xū lǐ jiù guīThần không chấp nhận nổi những quy tắc sáo rỗng cổ hủ ấy.

HSK 5
0:03s
yǒu shén me xiǎo xīn sī ba cǐ shì wú guān sī qíngvới cô ấy? Chuyện này không liên quan đến tình cảm riêng tư.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nà jiù yī nǐ zhī yán ràng tā zài nǐ shēn biān xiān zuò gè mù liáoVậy cứ làm theo lời con nói, để cô ấy làm mưu sĩ cho con đã.

HSK 4
0:03s
zhèn shēng yào jiàn rén sǐ yào jiàn shītrẫm muốn sống phải thấy người, chết phải thấy xác.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gēn zài tài zi gē gē shēn hòu shùn lù bù xíng mađi theo Thái tử ca ca. Thuận đường thôi, không được à?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
gāi fá de bú shì nǐ yí gè qū qū shì wèikẻ đáng bị phạt không chỉ có thị vệ cỏn con như ngươi

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
guǎn ér bú shì zuò yǐ dài bì zhī rén nǐ men bù liǎo jiě tāHoản Nhi không phải người sẽ ngồi yên chờ chết, mọi người không hiểu cô ấy,