Cách dùng "也是放了边境百姓一马" (yě shì fàng le biān jìng bǎi xìng yī mǎ) trong hội thoại tiếng Trung
也是放了边境百姓一马
Cũng là tha mạng cho dân chúng biên giới.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
39:36
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不客气 | bú kè qì | Không cần khách sáo. |
| 2▶ | 也是放了边境百姓一马 | yě shì fàng le biān jìng bǎi xìng yī mǎ | Cũng là tha mạng cho dân chúng biên giới. |
| 3 | 圣旨到 | shèng zhǐ dào | Thánh chỉ đến! |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zhēn bú yào wǒ wèi nǐ yī zhì wǒ kě bǎo nǐ duō huó sān dào wǔ niánNgươi không muốn ta chữa trị thật sao? Ta đảm bảo ngươi có thể sống thêm ba đến năm năm.

HSK 7
0:03s
shèng shàng hái yǔn nǐ wǒ zài xíng bù chá àn zán men fù chóu yǒu wàng leThánh thượng còn cho phép ta và muội tra án trong Hình bộ, chúng ta có hy vọng trả thù rồi.

HSK 7
0:03s
cóng jīn rì qǐ wǒ kě yǔ nǐ zhēn zhèng dì bìng jiān tóng háng leTừ hôm nay, ta có thể thật sự kề vai sát cánh bên huynh rồi.

