Cách dùng "不会拉在我身上了吧" (bú huì lā zài wǒ shēn shàng le ba) trong hội thoại tiếng Trung
不会拉在我身上了吧
bú huì lā zài wǒ shēn shàng le ba
Nó không đi bậy lên người ta đâu nhỉ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
25:25
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎 怎么了 臭了 我就抱了它一下呀 | zěn zěn me le chòu le wǒ jiù bào le tā yī xià ya | Sao... sao thế? Thối hả? Ta chỉ ôm nó một chút thôi. |
| 2▶ | 怎 怎么了 臭了 我就抱了它一下呀 | zěn zěn me le chòu le wǒ jiù bào le tā yī xià ya | Sao... sao thế? Thối hả? Ta chỉ ôm nó một chút thôi. |
| 3 | 原来如此 | yuán lái rú cǐ | Thì ra là vậy. |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
kě shuí zhī tā jìng tí chū yào qù nán yuàn shǎng méiAi mà ngờ nó lại đề xuất đến Nam Uyển ngắm hoa mai.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
tài zi a yào yǒu nǐ zhè sān fēn jǐng xǐngNếu Thái tử cảnh giác được bằng ba phần của con,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
tā gèng yào chéng shòu zhū duō de liú yán fēi yǔcô ấy còn phải gánh chịu biết bao điều tiếng thị phi.

HSK 2
0:03s
chén jiù kàn bù shàng zhè xiē xū lǐ jiù guīThần không chấp nhận nổi những quy tắc sáo rỗng cổ hủ ấy.

HSK 5
0:03s
yǒu shén me xiǎo xīn sī ba cǐ shì wú guān sī qíngvới cô ấy? Chuyện này không liên quan đến tình cảm riêng tư.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nà jiù yī nǐ zhī yán ràng tā zài nǐ shēn biān xiān zuò gè mù liáoVậy cứ làm theo lời con nói, để cô ấy làm mưu sĩ cho con đã.

HSK 4
0:03s
zhèn shēng yào jiàn rén sǐ yào jiàn shītrẫm muốn sống phải thấy người, chết phải thấy xác.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gēn zài tài zi gē gē shēn hòu shùn lù bù xíng mađi theo Thái tử ca ca. Thuận đường thôi, không được à?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
gāi fá de bú shì nǐ yí gè qū qū shì wèikẻ đáng bị phạt không chỉ có thị vệ cỏn con như ngươi

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
guǎn ér bú shì zuò yǐ dài bì zhī rén nǐ men bù liǎo jiě tāHoản Nhi không phải người sẽ ngồi yên chờ chết, mọi người không hiểu cô ấy,