Cách dùng "别耽误了田先生吃饭哪" (bié dān wù le tián xiān shēng chī fàn nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
别耽误了田先生吃饭哪
Đừng làm lỡ việc Điền tiên sinh ăn cơm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:19
sì bǎo nà tài hú sān bái nǐ guī zhì le méi yǒu a
四宝 那太湖三白你归置了没有啊
“Tứ Bảo. Vậy anh đã sắp xếp xong Tam Bạch Thái Hồ chưa?”
LINE 0228:22
PLAYING SCENEbié别
dān耽
wù误
le了
tián田
xiān先
shēng生
chī吃
fàn饭
nǎ哪
“Đừng làm lỡ việc Điền tiên sinh ăn cơm.”
LINE 0328:25
zhè这
liǎ俩
hái孩
zi子
“Hai đứa trẻ này.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 3 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
tā zhè ge rén suī rán xiǎo qì dàn shì tā shì dāo zi zuǐ dòu fǔ xīnCon người anh ấy tuy nhỏ mọn, nhưng anh ấy miệng lưỡi đao phụ lòng dạ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zài píng kōng duō wǒ men sān zhāng zuǐ nǐ yào yìng bǎ wǒ men dài guò qùlại tự dưng có thêm ba cái miệng của chúng ta, Nếu anh cứ nhất quyết đưa chúng tôi qua đó,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ kě yǐ qù zhǎo zhǎo wǒ de lǎo tóng xué jiù jiāo qíngTôi có thể đi tìm bạn học cũ của tôi. Bạn cũ.

HSK 7
0:03s
zài nǐ zuì yǒu nán chǔ de shí hòu tā men bāng guò nǐ maLúc cậu gặp khó khăn nhất, họ đã từng giúp cậu chưa?

HSK 4
0:03s
jiù shuō xià yī dùn nǐ men chī shén me nǐ zhī dào machỉ nói bữa sau hai người ăn gì. Em biết không?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bǎ qián shōu huí qù ba bié gěi wǒ men leAnh thu tiền về đi. Đừng đưa cho chúng tôi nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s