Cách dùng "单人床立马就变成了双人床" (dān rén chuáng lì mǎ jiù biàn chéng le shuāng rén chuáng) trong hội thoại tiếng Trung
单人床立马就变成了双人床
Giường đơn lập tức biến thành giường đôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:11
bǎ wǒ nà dān rén chuáng jiā le yí gè chuáng bǎn rán hòu yòu zuò le yí gè zhé dié tuǐ
把我那单人床加了一个床板 然后又做了一个折叠腿
“thêm một cái giường đơn của tôi. Sau đó lại làm một cái gấp chân.”
LINE 0234:15
PLAYING SCENEdān单
rén人
chuáng床
lì立
mǎ马
jiù就
biàn变
chéng成
le了
shuāng双
rén人
chuáng床
“Giường đơn lập tức biến thành giường đôi.”
LINE 0334:19
méi xiǎng dào a “ bā yī sān ” zhà huǐ le zhī hòu
没想到啊 “八一三”炸毁了之后
“Không ngờ Sau khi "813" nổ tung”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 3 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
tā zhè ge rén suī rán xiǎo qì dàn shì tā shì dāo zi zuǐ dòu fǔ xīnCon người anh ấy tuy nhỏ mọn, nhưng anh ấy miệng lưỡi đao phụ lòng dạ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zài píng kōng duō wǒ men sān zhāng zuǐ nǐ yào yìng bǎ wǒ men dài guò qùlại tự dưng có thêm ba cái miệng của chúng ta, Nếu anh cứ nhất quyết đưa chúng tôi qua đó,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ kě yǐ qù zhǎo zhǎo wǒ de lǎo tóng xué jiù jiāo qíngTôi có thể đi tìm bạn học cũ của tôi. Bạn cũ.

HSK 7
0:03s
zài nǐ zuì yǒu nán chǔ de shí hòu tā men bāng guò nǐ maLúc cậu gặp khó khăn nhất, họ đã từng giúp cậu chưa?

HSK 4
0:03s
jiù shuō xià yī dùn nǐ men chī shén me nǐ zhī dào machỉ nói bữa sau hai người ăn gì. Em biết không?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bǎ qián shōu huí qù ba bié gěi wǒ men leAnh thu tiền về đi. Đừng đưa cho chúng tôi nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s