Cách dùng "东三省 你们占了" (dōng sān shěng nǐ men zhàn le) trong hội thoại tiếng Trung
东三省 你们占了
Đông Tam Tỉnh, các anh chiếm rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:27
nǐ你
men们
rì日
běn本
rén人
dào到
le了
zhōng中
guó国
yǐ以
hòu后
“Sau khi người Nhật đến Trung Quốc,”
LINE 0204:29
PLAYING SCENEdōng sān shěng nǐ men zhàn le
东三省 你们占了
“Đông Tam Tỉnh, các anh chiếm rồi.”
LINE 0304:32
nán jīng nǐ men zhàn le nǐ men zhàn le shàng hǎi
南京你们占了 你们占了上海
“Nam Kinh các anh chiếm rồi. Các người chiếm được Thượng Hải.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 2 of 11)
HSK 5
0:03s
shì zhè xiē shèng lì ràng wǒ men zhī dào le wǒ men néng yíngLà những chiến thắng này. để chúng tôi biết chúng tôi có thể thắng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn tiān wǒ dīng yù jiāo zhàn zài zhè ér wǒ jiù bú huì hòu tuì bàn bùHôm nay Đinh Ngọc Kiều tôi đứng ở đây tôi sẽ không lùi bước nửa bước.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shuō de jūn shì wèn tí wǒ méi yǒu xìng qùVấn đề quân sự mà anh nói Tôi không có hứng thú.

HSK 4
0:03s
zhè fáng zi shì wǒ huā le dà jià qián mǎi xià lái deCăn nhà này là tôi bỏ ra rất nhiều tiền để mua.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bù xíng zhè shì wǒ men de fáng zi bù xǔ jìnKhông được, đây là nhà của chúng ta. Không được vào.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s