Cách dùng "好的粤菜师傅是真不好找" (hǎo de yuè cài shī fù shì zhēn bù hǎo zhǎo) trong hội thoại tiếng Trung
好的粤菜师傅是真不好找
Được rồi, đầu bếp rau Quảng thật sự không dễ tìm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:28
xiān shēng xiāng cài de shī fù hǎo zhǎo
先生 湘菜的师傅好找
“Tiên sinh, đầu bếp món Tương dễ tìm lắm.”
LINE 0218:33
PLAYING SCENEhǎo好
de的
yuè粤
cài菜
shī师
fù傅
shì是
zhēn真
bù不
hǎo好
zhǎo找
“Được rồi, đầu bếp rau Quảng thật sự không dễ tìm.”
LINE 0318:36
yuè粤
cài菜
shī师
fù傅
yě也
kāi开
le了
“Thợ rau Quảng Đông cũng mở rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 3 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
tā zhè ge rén suī rán xiǎo qì dàn shì tā shì dāo zi zuǐ dòu fǔ xīnCon người anh ấy tuy nhỏ mọn, nhưng anh ấy miệng lưỡi đao phụ lòng dạ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zài píng kōng duō wǒ men sān zhāng zuǐ nǐ yào yìng bǎ wǒ men dài guò qùlại tự dưng có thêm ba cái miệng của chúng ta, Nếu anh cứ nhất quyết đưa chúng tôi qua đó,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ kě yǐ qù zhǎo zhǎo wǒ de lǎo tóng xué jiù jiāo qíngTôi có thể đi tìm bạn học cũ của tôi. Bạn cũ.

HSK 7
0:03s
zài nǐ zuì yǒu nán chǔ de shí hòu tā men bāng guò nǐ maLúc cậu gặp khó khăn nhất, họ đã từng giúp cậu chưa?

HSK 4
0:03s
jiù shuō xià yī dùn nǐ men chī shén me nǐ zhī dào machỉ nói bữa sau hai người ăn gì. Em biết không?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bǎ qián shōu huí qù ba bié gěi wǒ men leAnh thu tiền về đi. Đừng đưa cho chúng tôi nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s