Cách dùng "留下来给您做厨子" (liú xià lái gěi nín zuò chú zi) trong hội thoại tiếng Trung
留下来给您做厨子
ở lại làm đầu bếp cho ngài.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:48
liú留
“Ở lại.”
LINE 0221:49
PLAYING SCENEliú留
xià下
lái来
gěi给
nín您
zuò做
chú厨
zi子
“ở lại làm đầu bếp cho ngài.”
LINE 0321:53
kě kě shì wǒ xiàn zài zhè lǎo bǎn
可 可是我现在这老板
“Nhưng, nhưng bây giờ ông chủ của tôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 2 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
shì zhè xiē shèng lì ràng wǒ men zhī dào le wǒ men néng yíngLà những chiến thắng này. để chúng tôi biết chúng tôi có thể thắng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn tiān wǒ dīng yù jiāo zhàn zài zhè ér wǒ jiù bú huì hòu tuì bàn bùHôm nay Đinh Ngọc Kiều tôi đứng ở đây tôi sẽ không lùi bước nửa bước.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shuō de jūn shì wèn tí wǒ méi yǒu xìng qùVấn đề quân sự mà anh nói Tôi không có hứng thú.

HSK 4
0:03s
zhè fáng zi shì wǒ huā le dà jià qián mǎi xià lái deCăn nhà này là tôi bỏ ra rất nhiều tiền để mua.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bù xíng zhè shì wǒ men de fáng zi bù xǔ jìnKhông được, đây là nhà của chúng ta. Không được vào.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s