Cách dùng "那是一定的 但是在他们回去之前" (nà shì yí dìng de dàn shì zài tā men huí qù zhī qián) trong hội thoại tiếng Trung
那是一定的 但是在他们回去之前
Chắc chắn rồi. Nhưng trước khi họ quay về,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:41
tài yé shì shì shì nà rì běn rén bèi gǎn huí tā men lǎo wō
太爷 是是是 那日本人被赶回他们老窝
“Thái gia, đúng đúng. Người Nhật bị đuổi về hang ổ của bọn họ.”
LINE 0213:44
PLAYING SCENEnà shì yí dìng de dàn shì zài tā men huí qù zhī qián
那是一定的 但是在他们回去之前
“Chắc chắn rồi. Nhưng trước khi họ quay về,”
LINE 0313:48
nǐ men zǒng bù néng zhù zài zhè qiáo dòng dǐ xià ba
你们 总不能住在这桥洞底下吧
“Các người... không thể ở dưới hầm cầu này được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 3 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
tā zhè ge rén suī rán xiǎo qì dàn shì tā shì dāo zi zuǐ dòu fǔ xīnCon người anh ấy tuy nhỏ mọn, nhưng anh ấy miệng lưỡi đao phụ lòng dạ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zài píng kōng duō wǒ men sān zhāng zuǐ nǐ yào yìng bǎ wǒ men dài guò qùlại tự dưng có thêm ba cái miệng của chúng ta, Nếu anh cứ nhất quyết đưa chúng tôi qua đó,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ kě yǐ qù zhǎo zhǎo wǒ de lǎo tóng xué jiù jiāo qíngTôi có thể đi tìm bạn học cũ của tôi. Bạn cũ.

HSK 7
0:03s
zài nǐ zuì yǒu nán chǔ de shí hòu tā men bāng guò nǐ maLúc cậu gặp khó khăn nhất, họ đã từng giúp cậu chưa?

HSK 4
0:03s
jiù shuō xià yī dùn nǐ men chī shén me nǐ zhī dào machỉ nói bữa sau hai người ăn gì. Em biết không?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bǎ qián shōu huí qù ba bié gěi wǒ men leAnh thu tiền về đi. Đừng đưa cho chúng tôi nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s