Cách dùng "我让你收拾那软兜长鱼 你收拾了吗" (wǒ ràng nǐ shōu shí nà ruǎn dōu zhǎng yú nǐ shōu shí le ma) trong hội thoại tiếng Trung
我让你收拾那软兜长鱼 你收拾了吗
Anh bảo em thu dọn cá dài túi mềm. Con thu dọn chưa?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:14
lái zhè gěi wǒ dòu zi
来 这给我 豆子
“Nào, đưa tôi cái này. Đậu.”
LINE 0228:16
PLAYING SCENEwǒ ràng nǐ shōu shí nà ruǎn dōu zhǎng yú nǐ shōu shí le ma
我让你收拾那软兜长鱼 你收拾了吗
“Anh bảo em thu dọn cá dài túi mềm. Con thu dọn chưa?”
LINE 0328:19
sì bǎo nà tài hú sān bái nǐ guī zhì le méi yǒu a
四宝 那太湖三白你归置了没有啊
“Tứ Bảo. Vậy anh đã sắp xếp xong Tam Bạch Thái Hồ chưa?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 2 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
shì zhè xiē shèng lì ràng wǒ men zhī dào le wǒ men néng yíngLà những chiến thắng này. để chúng tôi biết chúng tôi có thể thắng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn tiān wǒ dīng yù jiāo zhàn zài zhè ér wǒ jiù bú huì hòu tuì bàn bùHôm nay Đinh Ngọc Kiều tôi đứng ở đây tôi sẽ không lùi bước nửa bước.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shuō de jūn shì wèn tí wǒ méi yǒu xìng qùVấn đề quân sự mà anh nói Tôi không có hứng thú.

HSK 4
0:03s
zhè fáng zi shì wǒ huā le dà jià qián mǎi xià lái deCăn nhà này là tôi bỏ ra rất nhiều tiền để mua.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bù xíng zhè shì wǒ men de fáng zi bù xǔ jìnKhông được, đây là nhà của chúng ta. Không được vào.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s