Cách dùng "我 我还有个老爹 你有完没完啊" (wǒ wǒ hái yǒu gè lǎo diē nǐ yǒu wán méi wán a) trong hội thoại tiếng Trung
我 我还有个老爹 你有完没完啊
Tôi, tôi còn có một ông cha. Ngươi có thôi đi không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:23
jǐ gè lǎo pó ya yī yí gè zhǐ zhǐ yǒu yí gè dàn shì
几个老婆呀 一 一个 只 只有一个 但是
“Có mấy vợ thế? Một, một. Chỉ, chỉ có một. Nhưng mà...”
LINE 0222:28
PLAYING SCENEwǒ wǒ hái yǒu gè lǎo diē nǐ yǒu wán méi wán a
我 我还有个老爹 你有完没完啊
“Tôi, tôi còn có một ông cha. Ngươi có thôi đi không?”
LINE 0322:31
nǐ dāng tián fǔ shì shén me dì fāng qù qù qù zǒu zǒu zǒu shì bú shì nà ge
你当田府是什么地方 去去去 走走走 是不是那个
“Ngươi coi Điền phủ là nơi nào? Đi, đi, đi. Đi, đi, đi. Có phải là người”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 3 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
tā zhè ge rén suī rán xiǎo qì dàn shì tā shì dāo zi zuǐ dòu fǔ xīnCon người anh ấy tuy nhỏ mọn, nhưng anh ấy miệng lưỡi đao phụ lòng dạ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zài píng kōng duō wǒ men sān zhāng zuǐ nǐ yào yìng bǎ wǒ men dài guò qùlại tự dưng có thêm ba cái miệng của chúng ta, Nếu anh cứ nhất quyết đưa chúng tôi qua đó,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ kě yǐ qù zhǎo zhǎo wǒ de lǎo tóng xué jiù jiāo qíngTôi có thể đi tìm bạn học cũ của tôi. Bạn cũ.

HSK 7
0:03s
zài nǐ zuì yǒu nán chǔ de shí hòu tā men bāng guò nǐ maLúc cậu gặp khó khăn nhất, họ đã từng giúp cậu chưa?

HSK 4
0:03s
jiù shuō xià yī dùn nǐ men chī shén me nǐ zhī dào machỉ nói bữa sau hai người ăn gì. Em biết không?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bǎ qián shōu huí qù ba bié gěi wǒ men leAnh thu tiền về đi. Đừng đưa cho chúng tôi nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s