Cách dùng "要不咱就都歇了吧" (yào bù zán jiù dōu xiē le ba) trong hội thoại tiếng Trung
要不咱就都歇了吧
Hay là chúng ta nghỉ hết đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:30
děng míng tiān shuì xǐng le zài shōu shí jīn tiān dà jiā dōu zhē teng dé gòu lèi le
等明天睡醒了再收拾 今天大家都折腾得够累了
“Đợi ngày mai dậy rồi dọn dẹp. Hôm nay mọi người vất vả đủ mệt rồi.”
LINE 0234:34
PLAYING SCENEyào要
bù不
zán咱
jiù就
dōu都
xiē歇
le了
ba吧
“Hay là chúng ta nghỉ hết đi.”
LINE 0334:37
xiē le ba xíng nà jiù xiē le ba xiē le xíng tài yé
歇了吧 行 那就歇了吧 歇了 行 太爷
“Nghỉ đi. Được, vậy nghỉ đi. Nghỉ thôi. Được. Thái gia.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 8 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì nǐ ná zhe qù jiù bié rén mìng de qiánĐây là tiền ngươi cầm đi cứu mạng người khác.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yào shì zài xīn dōng jiā nà ér gàn dé bù dé yìNếu làm việc không đắc ý ở chỗ ông chủ mới,

HSK 7
0:03s
nǐ kàn rén xǔ lǎo bǎn duì wǒ men duō hǎoCậu xem ông chủ Hứa đối xử với chúng ta tốt thế nào.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
xìng huì jiāo shī fù shì zán men zhè ér de dà chúHân hạnh. Tiêu sư phụ là đầu bếp của chúng ta.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nà jīn hòu tián xiān shēng yào shì diǎn lǔ cài nǐ zhǎng sháoVậy sau này Điền tiên sinh nếu gọi món lỗ anh nắm thìa.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zhào gù tán bù shàng xiǎo xiōng dì nǐ mìng hǎo aChăm sóc cũng không đến nỗi. Tiểu huynh đệ, cậu may mắn đấy.

HSK 6
0:03s
wǒ gēn le tián xiān shēng zhè me duō nián dōu méi zhè zī géTôi theo anh Điền nhiều năm như vậy, cũng không có tư cách này.

HSK 6
0:03s
tián xiān shēng dài xià kuān rén yǐ jīng ān pái hǎo leĐiền tiên sinh ở lại khoan hồng. đã sắp xếp xong rồi.

HSK 2
0:03s
sì bǎo xiǎo dòu zi bāng wàn fú guī zhì yī xiàTứ Bảo, Đậu Nhỏ. Giúp Manbok sắp xếp một chút.

HSK 7
0:03s
wǒ ràng nǐ shōu shí nà ruǎn dōu zhǎng yú nǐ shōu shí le maAnh bảo em thu dọn cá dài túi mềm. Con thu dọn chưa?

HSK 6
0:03s