Cách dùng "有我把着门 你们就放心吧" (yǒu wǒ bǎ zhe mén nǐ men jiù fàng xīn ba) trong hội thoại tiếng Trung
有我把着门 你们就放心吧
Có tôi canh cửa, mọi người yên tâm đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:47
tā hái méi jìn mén wǒ yī gùn zi jiù gěi tā dǎ chū qù le
他还没进门 我一棍子就给他打出去了
“Anh ấy vẫn chưa vào cửa, một gậy ta đã đánh hắn ra ngoài rồi.”
LINE 0233:51
PLAYING SCENEyǒu wǒ bǎ zhe mén nǐ men jiù fàng xīn ba
有我把着门 你们就放心吧
“Có tôi canh cửa, mọi người yên tâm đi.”
LINE 0333:53
wàn万
fú福
“Manbok.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 2 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
shì zhè xiē shèng lì ràng wǒ men zhī dào le wǒ men néng yíngLà những chiến thắng này. để chúng tôi biết chúng tôi có thể thắng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn tiān wǒ dīng yù jiāo zhàn zài zhè ér wǒ jiù bú huì hòu tuì bàn bùHôm nay Đinh Ngọc Kiều tôi đứng ở đây tôi sẽ không lùi bước nửa bước.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shuō de jūn shì wèn tí wǒ méi yǒu xìng qùVấn đề quân sự mà anh nói Tôi không có hứng thú.

HSK 4
0:03s
zhè fáng zi shì wǒ huā le dà jià qián mǎi xià lái deCăn nhà này là tôi bỏ ra rất nhiều tiền để mua.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bù xíng zhè shì wǒ men de fáng zi bù xǔ jìnKhông được, đây là nhà của chúng ta. Không được vào.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s