Cách dùng "住的都是你们自己的房子" (zhù de dōu shì nǐ men zì jǐ de fáng zi) trong hội thoại tiếng Trung
住的都是你们自己的房子
đều là nhà của các người.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:15
nǐ hé tài yé zài nán jīng hé shàng hǎi
你和太爷 在南京和上海
“Cô và Thái gia ở Nam Kinh và Thượng Hải,”
LINE 0215:19
PLAYING SCENEzhù住
de的
dōu都
shì是
nǐ你
men们
zì自
jǐ己
de的
fáng房
zi子
“đều là nhà của các người.”
LINE 0315:21
rú guǒ zhè ge tián xiān shēng tā yuàn yì bāng wǒ men de huà
如果这个田先生 他愿意帮我们的话
“Nếu ông Điền này anh ấy đồng ý giúp chúng tôi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 2 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
shì zhè xiē shèng lì ràng wǒ men zhī dào le wǒ men néng yíngLà những chiến thắng này. để chúng tôi biết chúng tôi có thể thắng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn tiān wǒ dīng yù jiāo zhàn zài zhè ér wǒ jiù bú huì hòu tuì bàn bùHôm nay Đinh Ngọc Kiều tôi đứng ở đây tôi sẽ không lùi bước nửa bước.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shuō de jūn shì wèn tí wǒ méi yǒu xìng qùVấn đề quân sự mà anh nói Tôi không có hứng thú.

HSK 4
0:03s
zhè fáng zi shì wǒ huā le dà jià qián mǎi xià lái deCăn nhà này là tôi bỏ ra rất nhiều tiền để mua.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bù xíng zhè shì wǒ men de fáng zi bù xǔ jìnKhông được, đây là nhà của chúng ta. Không được vào.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s