Cách dùng "那个汉奸公司的事我不能干" (nà ge hàn jiān gōng sī de shì wǒ bù néng gàn) trong hội thoại tiếng Trung

gehànjiāngōngdeshìnénggàn

Chuyện của công ty Hán gian đó tôi không thể làm được.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:33
xiè xiè xiè xiè dà fū bù yòng xiè

谢谢 谢谢大夫 不用谢

Cảm ơn, cảm ơn bác sĩ. Không cần cảm ơn.

LINE 0209:57
PLAYING SCENE
ge
hàn
jiān
gōng
de
shì
néng
gàn

Chuyện của công ty Hán gian đó tôi không thể làm được.

LINE 0310:01
zhè tài yé yào xǐng le zhī dào zhēn xiàng tā fēi děi bǎ wǒ dǎ sǐ bù kě

这太爷要醒了 知道真相 他非得把我打死不可

Lão gia mà tỉnh lại, biết được sự thật, ông ấy chắc chắn sẽ đánh chết tôi mất.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp09:57
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 61 clips (Page 4 of 4)
在太爷旁边打个地铺
HSK 2
0:03s
zài tài yé páng biān dǎ gè dì pùTrải tạm một chỗ ngủ cạnh cụ.