Cách dùng "这事我不干" (zhè shì wǒ bù gàn) trong hội thoại tiếng Trung
这事我不干
chuyện này tôi không làm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:48
shuō bāng lín cháng gēng gàn shì jiù shì bāng hàn jiān gàn shì
说 帮林长庚干事就是帮汉奸干事
“Nói đi. Giúp Lâm Trường Canh làm việc chính là giúp Hán gian làm việc,”
LINE 0211:52
PLAYING SCENEzhè这
shì事
wǒ我
bù不
gàn干
“chuyện này tôi không làm.”
LINE 0311:55
tài太
yé爷
yí一
dàn旦
xǐng醒
le了
“Lão gia một khi đã tỉnh,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 4 of 4)
HSK 2
0:03s