Cách dùng "那种可以上刀山下火海的好兄弟" (nà zhǒng kě yǐ shàng dāo shān xià huǒ hǎi de hǎo xiōng dì) trong hội thoại tiếng Trung
那种可以上刀山下火海的好兄弟
anh em có thể vào sinh ra tử vì nhau mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:15
zán咱
men们
kě可
shì是
“Bọn mình là loại”
LINE 0221:16
PLAYING SCENEnà那
zhǒng种
kě可
yǐ以
shàng上
dāo刀
shān山
xià下
huǒ火
hǎi海
de的
hǎo好
xiōng兄
dì弟
“anh em có thể vào sinh ra tử vì nhau mà.”
LINE 0321:22
nà那
wǒ我
yào要
gēn跟
nǐ你
shuō说
de的
“Vậy thì chuyện tao sắp nói với mày”
Show Information