Cách dùng "一定会水落石出的" (yí dìng huì shuǐ luò shí chū de) trong hội thoại tiếng Trung

dìnghuìshuǐluòshíchūde

Nhất định sẽ được làm sáng tỏ

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:13
6·10 àn

6·10案

Vụ án 6/10

LINE 0206:14
PLAYING SCENE
dìng
huì
shuǐ
luò
shí
chū
de

Nhất định sẽ được làm sáng tỏ

LINE 0306:50
jīn
tiān
lái

Hôm nay tôi đến đây

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp06:14
TMDB ID282902