Cách dùng "你也老大不小了" (nǐ yě lǎo dà bù xiǎo le) trong hội thoại tiếng Trung

lǎoxiǎole

Cháu cũng không còn trẻ nữa rồi,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
35:03
TMDB ID
279136
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不忍心看到你赌上一切啊bù rěn xīn kàn dào nǐ dǔ shàng yī qiè akhông nỡ nhìn cháu đánh cược tất cả.
2你也老大不小了nǐ yě lǎo dà bù xiǎo leCháu cũng không còn trẻ nữa rồi,
3作为长辈zuò wéi zhǎng bèilà bậc cha chú,

More Clips From Episode

Total 226 clips (Page 9 of 12)
总得吃一顿团圆饭 我叫他了
HSK 4
0:03s
zǒng děi chī yī dùn tuán yuán fàn wǒ jiào tā lecũng nên ăn bữa cơm đoàn viên chứ. Em gọi nó rồi.

这忙着做饭 还没来得及看微信
HSK 4
0:03s
zhè máng zhe zuò fàn hái méi lái de jí kàn wēi xìnĐang bận nấu cơm nên chưa kịp xem WeChat.

肖婉月女士对吧 这是给您的
HSK 1
0:03s
xiào wǎn yuè nǚ shì duì ba zhè shì gěi nín deCô Tiêu Uyển Nguyệt, đúng không ạ? Cái này là gửi cho cô.

你看你这孩子 又破费
HSK 3
0:03s
nǐ kàn nǐ zhè hái zi yòu pò fèiCháu xem cháu đấy, lại tốn tiền rồi.

送我的酒 我到现在还没喝完呢
HSK 3
0:03s
sòng wǒ de jiǔ wǒ dào xiàn zài hái méi hē wán neTết năm ngoái đến giờ chú vẫn chưa uống hết đâu.

没想到 你能过来呀
HSK 5
0:03s
méi xiǎng dào nǐ néng guò lái yaKhông ngờ cháu lại tới được.

你等一下 叔叔弄点吃的啊 咱们喝点 徐叔
HSK 4
0:03s
nǐ děng yí xià shū shū nòng diǎn chī de a zán men hē diǎn xú shūĐợi chút nhé, để chú làm ít đồ ăn, mình uống với nhau. Chú Từ,

我坐坐就走 您别麻烦了
HSK 4
0:03s
wǒ zuò zuò jiù zǒu nín bié má fán lecháu ngồi một lát rồi đi, không phiền đến chú.

真是很像秦总啊
HSK 7
0:03s
zhēn shì hěn xiàng qín zǒng arất giống sếp Tần.

一定会为你自豪的
HSK 6
0:03s
yí dìng huì wèi nǐ zì háo dechắc chắn sẽ rất tự hào về cháu.

你再不是当初那个小男孩了
HSK 6
0:03s
nǐ zài bù shì dāng chū nà ge xiǎo nán hái lecháu không còn là cậu bé năm nào nữa.

您当年的话我一直记着呢
HSK 5
0:03s
nín dāng nián de huà wǒ yì zhí jì zhe nelời chú năm đó cháu vẫn luôn ghi nhớ.

这个时候 你不能冲动
HSK 6
0:03s
zhè ge shí hòu nǐ bù néng chōng dòngLúc này cháu không được bốc đồng.

你爸爸也不希望你冲动 对不对
HSK 6
0:03s
nǐ bà bà yě bù xī wàng nǐ chōng dòng duì bú duìBố cháu cũng không mong cháu bốc đồng, đúng không?

难道我什么都做不了吗
HSK 4
0:03s
nán dào wǒ shén me dōu zuò bù liǎo maChẳng lẽ cháu không thể làm gì sao?

有一件事你能做到啊
HSK 2
0:03s
yǒu yī jiàn shì nǐ néng zuò dào aCó một việc cháu có thể làm được,

才有机会抽丝剥茧
HSK 3
0:03s
cái yǒu jī huì chōu sī bō jiǎnmới có cơ hội lần theo từng manh mối

这么多年 你成长很快
HSK 5
0:03s
zhè me duō nián nǐ chéng zhǎng hěn kuàinhững năm qua cháu trưởng thành rất nhanh.

让你种下了一颗复仇的种子
HSK 5
0:03s
ràng nǐ zhòng xià le yī kē fù chóu de zhǒng ziđã gieo trong cháu một hạt giống báo thù,

影响了你正常的生活呀
HSK 5
0:03s
yǐng xiǎng le nǐ zhèng cháng de shēng huó yaảnh hưởng đến cuộc sống bình thường của cháu hay không.