Cách dùng "你自个儿都是泥菩萨难自保了" (nǐ zì gě ér dōu shì ní pú sà nán zì bǎo le) trong hội thoại tiếng Trung

érdōushìnánbǎole

Bản thân con cũng là Bồ Tát đất khó mà tự bảo vệ được.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:14
xiān
béng
guǎn
diē
le

Đừng lo cho cha cả nữa.

LINE 0227:17
PLAYING SCENE
ér
dōu
shì
nán
bǎo
le

Bản thân con cũng là Bồ Tát đất khó mà tự bảo vệ được.

LINE 0327:20
nà kě shì rì běn rén shì nǐ hū zhī zé lái huī zhī zé qù de ma

那可是日本人 是你呼之则来 挥之则去的吗

Đó là người Nhật. Là anh kêu thì đến, Vẫy thì đi sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp27:17
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 68 clips (Page 4 of 4)
我死一个兄弟我抽你一鞭子 抽烂你
HSK 6
0:03s
wǒ sǐ yí gè xiōng dì wǒ chōu nǐ yī biān zi chōu làn nǐTa có một huynh đệ chết, ta đánh ngươi một roi. Đánh nát ngươi.
还不是中国人杀中国人
HSK 6
0:03s
hái bú shì zhōng guó rén shā zhōng guó réncòn không phải người Trung Quốc giết người Trung Quốc sao?
可我怕死在中国人手里
HSK 4
0:03s
kě wǒ pà sǐ zài zhōng guó rén shǒu lǐNhưng tôi sợ chết trong tay người Trung Quốc.
我要上战场了 怎么回事 为什么
HSK 7
0:03s
wǒ yào shàng zhàn chǎng le zěn me huí shì wèi shén meTôi phải ra chiến trường rồi. Chuyện gì vậy? Tại sao?
不是说了 让你去武汉找家人吗
HSK 2
0:03s
bú shì shuō le ràng nǐ qù wǔ hàn zhǎo jiā rén maKhông phải đã nói rồi sao? bảo cậu đến Vũ Hán tìm người nhà sao?
想你婆姨了 想
HSK 1
0:03s
xiǎng nǐ pó yí le xiǎngNhớ dì chồng con rồi. Nhớ.
可以什么呀可以
HSK 5
0:03s
kě yǐ shén me ya kě yǐĐược cái gì mà được?
这个好 这是喜峰口跟鬼子干的
HSK 3
0:03s
zhè ge hǎo zhè shì xǐ fēng kǒu gēn guǐ zi gàn deCái này được. Đây là do Hỉ Phong Khẩu và quỷ làm.