Cách dùng "这是我最后的栖身之地啊" (zhè shì wǒ zuì hòu de qī shēn zhī dì a) trong hội thoại tiếng Trung
这是我最后的栖身之地啊
Đây là nơi trú thân cuối cùng của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:09
dōu都
bī逼
dào到
le了
shàng上
hǎi海
“đến Thượng Hải.”
LINE 0206:11
PLAYING SCENEzhè这
shì是
wǒ我
zuì最
hòu后
de的
qī栖
shēn身
zhī之
dì地
a啊
“Đây là nơi trú thân cuối cùng của tôi.”
LINE 0306:14
nǐ你
men们
hái还
bù不
gěi给
wǒ我
liú留
a啊
“Các ngươi còn không để lại cho ta sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 68 clips (Page 4 of 4)
HSK 6
0:03s
wǒ sǐ yí gè xiōng dì wǒ chōu nǐ yī biān zi chōu làn nǐTa có một huynh đệ chết, ta đánh ngươi một roi. Đánh nát ngươi.

HSK 6
0:03s
hái bú shì zhōng guó rén shā zhōng guó réncòn không phải người Trung Quốc giết người Trung Quốc sao?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yào shàng zhàn chǎng le zěn me huí shì wèi shén meTôi phải ra chiến trường rồi. Chuyện gì vậy? Tại sao?

HSK 2
0:03s
bú shì shuō le ràng nǐ qù wǔ hàn zhǎo jiā rén maKhông phải đã nói rồi sao? bảo cậu đến Vũ Hán tìm người nhà sao?

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè ge hǎo zhè shì xǐ fēng kǒu gēn guǐ zi gàn deCái này được. Đây là do Hỉ Phong Khẩu và quỷ làm.