Cách dùng "折腾一晚上了 麻烦让一下 不能进" (zhē teng yī wǎn shàng le má fán ràng yī xià bù néng jìn) trong hội thoại tiếng Trung

zhētengwǎnshàngle fánràngxià néngjìn

Làm khổ cả đêm rồi. Làm phiền nhường đường một chút. Không được vào.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:05
zěn me huì yǒu rì běn rén de fáng dōng qǐng rì běn rén chī fàn

怎么会有日本人的 房东请日本人吃饭

Sao lại có người Nhật? Chủ nhà mời người Nhật ăn cơm.

LINE 0208:08
PLAYING SCENE
zhē teng yī wǎn shàng le má fán ràng yī xià bù néng jìn

折腾一晚上了 麻烦让一下 不能进

Làm khổ cả đêm rồi. Làm phiền nhường đường một chút. Không được vào.

LINE 0308:11
zhè shì wǒ jiā zhè shì wǒ jiā zhè shì wǒ men jiā wǒ men jiā diē diē

这是我家 这是我家 这是我们家 我们家 爹 爹

Đây là nhà tôi, đây là nhà tôi. Đây là nhà chúng ta, nhà chúng ta. Cha. Cha.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp08:08
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 68 clips (Page 4 of 4)
我死一个兄弟我抽你一鞭子 抽烂你
HSK 6
0:03s
wǒ sǐ yí gè xiōng dì wǒ chōu nǐ yī biān zi chōu làn nǐTa có một huynh đệ chết, ta đánh ngươi một roi. Đánh nát ngươi.
还不是中国人杀中国人
HSK 6
0:03s
hái bú shì zhōng guó rén shā zhōng guó réncòn không phải người Trung Quốc giết người Trung Quốc sao?
可我怕死在中国人手里
HSK 4
0:03s
kě wǒ pà sǐ zài zhōng guó rén shǒu lǐNhưng tôi sợ chết trong tay người Trung Quốc.
我要上战场了 怎么回事 为什么
HSK 7
0:03s
wǒ yào shàng zhàn chǎng le zěn me huí shì wèi shén meTôi phải ra chiến trường rồi. Chuyện gì vậy? Tại sao?
不是说了 让你去武汉找家人吗
HSK 2
0:03s
bú shì shuō le ràng nǐ qù wǔ hàn zhǎo jiā rén maKhông phải đã nói rồi sao? bảo cậu đến Vũ Hán tìm người nhà sao?
想你婆姨了 想
HSK 1
0:03s
xiǎng nǐ pó yí le xiǎngNhớ dì chồng con rồi. Nhớ.
可以什么呀可以
HSK 5
0:03s
kě yǐ shén me ya kě yǐĐược cái gì mà được?
这个好 这是喜峰口跟鬼子干的
HSK 3
0:03s
zhè ge hǎo zhè shì xǐ fēng kǒu gēn guǐ zi gàn deCái này được. Đây là do Hỉ Phong Khẩu và quỷ làm.