Cách dùng "不如就别回了" (bù rú jiù bié huí le) trong hội thoại tiếng Trung
不如就别回了
thì chi bằng đừng về nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
32:52
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她不愿意直接回西京 | tā bù yuàn yì zhí jiē huí xī jīng | không chịu về thẳng Tây Kinh |
| 2▶ | 不如就别回了 | bù rú jiù bié huí le | thì chi bằng đừng về nữa. |
| 3 | 好孩子 | hǎo hái zi | Con ngoan. |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
xiān zhǎng yí dìng huì bǎo yòu wǒ men deCon yên tâm đi, chắc chắn tiên trưởng sẽ phù hộ cho chúng ta.

HSK 6
0:03s
shì lái qiú xú gōng de yǐ jīng lián lái le yí gè yuè leHọ đến để cầu xin Từ công. Đã đến liên tục một tháng rồi.

HSK 2
0:03s
gào sù tā kě yǐ shàng shān zhuāng qīng xiū jǐ rì jī fúNhắn cô ấy có thể lên sơn trang tu hành tích phúc mấy hôm.