Cách dùng "都是我不好" (dōu shì wǒ bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
都是我不好
dōu shì wǒ bù hǎo
Tất cả là lỗi của ta.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
10:49
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 刚才是我一时情急 口不择言 惹夫人生气了 | gāng cái shì wǒ yī shí qíng jí kǒu bù zé yán rě fū rén shēng qì le | vừa nãy ta nhất thời nóng ruột, không biết lựa lời, đã làm phu nhân tức giận. |
| 2▶ | 都是我不好 | dōu shì wǒ bù hǎo | Tất cả là lỗi của ta. |
| 3 | 夫人 | fū rén | Phu nhân. |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
xiān zhǎng yí dìng huì bǎo yòu wǒ men deCon yên tâm đi, chắc chắn tiên trưởng sẽ phù hộ cho chúng ta.

HSK 6
0:03s
shì lái qiú xú gōng de yǐ jīng lián lái le yí gè yuè leHọ đến để cầu xin Từ công. Đã đến liên tục một tháng rồi.

HSK 2
0:03s
gào sù tā kě yǐ shàng shān zhuāng qīng xiū jǐ rì jī fúNhắn cô ấy có thể lên sơn trang tu hành tích phúc mấy hôm.