Cách dùng "都是我不好" (dōu shì wǒ bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
都是我不好
dōu shì wǒ bù hǎo
Tất cả là lỗi của ta.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
10:49
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 刚才是我一时情急 口不择言 惹夫人生气了 | gāng cái shì wǒ yī shí qíng jí kǒu bù zé yán rě fū rén shēng qì le | vừa nãy ta nhất thời nóng ruột, không biết lựa lời, đã làm phu nhân tức giận. |
| 2▶ | 都是我不好 | dōu shì wǒ bù hǎo | Tất cả là lỗi của ta. |
| 3 | 夫人 | fū rén | Phu nhân. |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 5 of 6)
HSK 7
0:03s
wǎn ér tōu pǎo chū jiā liū jìn gé bì xiàncho tới một ngày Uyển Nhi lén chạy ra khỏi nhà, lẻn vào trong nơi ở của một nhà khá giả huyện kế bên,

HSK 5
0:03s
hǎo shuō dǎi shuō de cái bǎ tā gěi quàn huí lái leBọn… bọn ta nói hết nước hết cái mới khuyên được con bé quay về.

HSK 5
0:03s
shì a wǒ … wǒ men yě shì méi bàn fǎ yaĐúng thế. Bọn… bọn ta cũng không có cách nào khác.

HSK 7
0:03s
- zhè hái zi gēn wǎn ér zhǎng dé zhēn de shì hěn xiàng - wǒ méi yǒu fēngĐứa bé này thật sự… - Con không điên. - …rất giống Uyển Nhi.

HSK 4
0:03s
ér zì jǐ shén me dōu zuò bù liǎo de nà zhǒng gǎn juénhưng bản thân lại chẳng thể làm được gì.

HSK 7
0:03s
zhì bìng de yào qián shí fēn áng guì sūn jiā wú lì chéng dānTiền chữa bệnh cực kì đắt đỏ, Tôn gia chẳng thể gánh nổi.













