Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "- 笑纳 - 客气了" (- xiào nà - kè qì le) trong hội thoại tiếng Trung

- 笑纳 - 客气了

- xiào nà - kè qì le

- Xin nhận cho. - Khách sáo quá.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
35:36
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这一点儿心意zhè yì diǎn ér xīn yìCó chút tấm lòng.
2- 笑纳 - 客气了- xiào nà - kè qì le- Xin nhận cho. - Khách sáo quá.
3碗儿呢?wǎn ér ne ?Uyển Nhi đâu?

More Clips From Episode

Total 103 clips (Page 6 of 6)
仙长一定会保佑我们的
HSK 7
0:03s
xiān zhǎng yí dìng huì bǎo yòu wǒ men deCon yên tâm đi, chắc chắn tiên trưởng sẽ phù hộ cho chúng ta.

是来求徐公的 已经连来了一个月了
HSK 6
0:03s
shì lái qiú xú gōng de yǐ jīng lián lái le yí gè yuè leHọ đến để cầu xin Từ công. Đã đến liên tục một tháng rồi.

告诉她可以上山庄清修几日积福
HSK 2
0:03s
gào sù tā kě yǐ shàng shān zhuāng qīng xiū jǐ rì jī fúNhắn cô ấy có thể lên sơn trang tu hành tích phúc mấy hôm.