Cách dùng "- 笑纳 - 客气了" (- xiào nà - kè qì le) trong hội thoại tiếng Trung
- 笑纳 - 客气了
- xiào nà - kè qì le
- Xin nhận cho. - Khách sáo quá.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
35:36
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这一点儿心意 | zhè yì diǎn ér xīn yì | Có chút tấm lòng. |
| 2▶ | - 笑纳 - 客气了 | - xiào nà - kè qì le | - Xin nhận cho. - Khách sáo quá. |
| 3 | 碗儿呢? | wǎn ér ne ? | Uyển Nhi đâu? |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 5 of 6)
HSK 7
0:03s
wǎn ér tōu pǎo chū jiā liū jìn gé bì xiàncho tới một ngày Uyển Nhi lén chạy ra khỏi nhà, lẻn vào trong nơi ở của một nhà khá giả huyện kế bên,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
hǎo shuō dǎi shuō de cái bǎ tā gěi quàn huí lái leBọn… bọn ta nói hết nước hết cái mới khuyên được con bé quay về.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
shì a wǒ … wǒ men yě shì méi bàn fǎ yaĐúng thế. Bọn… bọn ta cũng không có cách nào khác.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
- zhè hái zi gēn wǎn ér zhǎng dé zhēn de shì hěn xiàng - wǒ méi yǒu fēngĐứa bé này thật sự… - Con không điên. - …rất giống Uyển Nhi.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
ér zì jǐ shén me dōu zuò bù liǎo de nà zhǒng gǎn juénhưng bản thân lại chẳng thể làm được gì.

HSK 7
0:03s
zhì bìng de yào qián shí fēn áng guì sūn jiā wú lì chéng dānTiền chữa bệnh cực kì đắt đỏ, Tôn gia chẳng thể gánh nổi.

HSK 7
0:03s