Cách dùng "才不会辜负流星对我的考验" (cái bú huì gū fù liú xīng duì wǒ de kǎo yàn) trong hội thoại tiếng Trung
才不会辜负流星对我的考验
mới không phụ sự thử thách mà sao băng dành cho tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:53
zhēn珍
xī惜
shēn身
biān边
de的
rén人
“trân trọng người bên cạnh mình,”
LINE 0223:55
PLAYING SCENEcái才
bú不
huì会
gū辜
fù负
liú流
xīng星
duì对
wǒ我
de的
kǎo考
yàn验
“mới không phụ sự thử thách mà sao băng dành cho tôi.”
LINE 0323:59
tài太
gǎn感
dòng动
le了
“Cảm động quá.”
Show Information