Cách dùng "带给身边的人伤害" (dài gěi shēn biān de rén shāng hài) trong hội thoại tiếng Trung
带给身边的人伤害
[mang đến tổn thương cho người xung quanh,]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:56
wǒ我
dōu都
shì是
nà那
kē颗
méi没
yòng用
de的
shí石
tou头
“[tôi đều chỉ là hòn đá vô dụng]”
LINE 0203:59
PLAYING SCENEdài带
gěi给
shēn身
biān边
de的
rén人
shāng伤
hài害
“[mang đến tổn thương cho người xung quanh,]”
LINE 0304:02
gèng更
bǎo保
hù护
bù不
liǎo了
xīn心
ài爱
de的
rén人
“[càng không thể bảo vệ được người mình yêu.]”
Show Information