Cách dùng "跟人家说什么有得必有失" (gēn rén jiā shuō shén me yǒu dé bì yǒu shī) trong hội thoại tiếng Trung

gēnrénjiāshuōshénmeyǒuyǒushī

nói với người ta gì mà có được sẽ có mất à?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:20
hái
shì
zuǐ

Không phải do miệng cậu rộng

LINE 0216:22
PLAYING SCENE
gēn
rén
jiā
shuō
shén
me
yǒu
yǒu
shī

nói với người ta gì mà có được sẽ có mất à?

LINE 0316:26
zěn
me
zhī
dào
huì
zhè
yàng
zuò
a

Làm sao tôi biết cậu ấy sẽ làm vậy?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp16:22
TMDB ID244189