Cách dùng "更保护不了心爱的人" (gèng bǎo hù bù liǎo xīn ài de rén) trong hội thoại tiếng Trung

gèngbǎoliǎoxīnàiderén

[càng không thể bảo vệ được người mình yêu.]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:59
dài
gěi
shēn
biān
de
rén
shāng
hài

[mang đến tổn thương cho người xung quanh,]

LINE 0204:02
PLAYING SCENE
gèng
bǎo
liǎo
xīn
ài
de
rén

[càng không thể bảo vệ được người mình yêu.]

LINE 0304:08
ā
hóng

Anh Hoành.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp04:02
TMDB ID244189