Cách dùng "更保护不了心爱的人" (gèng bǎo hù bù liǎo xīn ài de rén) trong hội thoại tiếng Trung
更保护不了心爱的人
[càng không thể bảo vệ được người mình yêu.]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:59
dài带
gěi给
shēn身
biān边
de的
rén人
shāng伤
hài害
“[mang đến tổn thương cho người xung quanh,]”
LINE 0204:02
PLAYING SCENEgèng更
bǎo保
hù护
bù不
liǎo了
xīn心
ài爱
de的
rén人
“[càng không thể bảo vệ được người mình yêu.]”
LINE 0304:08
ā阿
hóng宏
gē哥
“Anh Hoành.”
Show Information