Cách dùng "没有啊 我不是那个意思" (méi yǒu a wǒ bú shì nà ge yì si) trong hội thoại tiếng Trung
没有啊 我不是那个意思
Đâu có, tôi không có ý đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:09
zhè这
yàng样
hěn很
qí奇
guài怪
āi欸
“Như thế kỳ cục lắm.”
LINE 0221:11
PLAYING SCENEméi yǒu a wǒ bú shì nà ge yì si
没有啊 我不是那个意思
“Đâu có, tôi không có ý đó.”
LINE 0321:14
nà那
“Vậy”
Show Information