Cách dùng "面对自己接下来的人生" (miàn duì zì jǐ jiē xià lái de rén shēng) trong hội thoại tiếng Trung
面对自己接下来的人生
đối mặt với cuộc đời kế tiếp của mình.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:39
shāng伤
tòng痛
gēn跟
ài爱
“và tình yêu trong quá khứ”
LINE 0216:41
PLAYING SCENEmiàn面
duì对
zì自
jǐ己
jiē接
xià下
lái来
de的
rén人
shēng生
“đối mặt với cuộc đời kế tiếp của mình.”
LINE 0316:45
zhè这
yàng样
liú流
xīng星
“Như vậy sao băng”
Show Information