Cách dùng "你不可以看着他就这样死啊" (nǐ bù kě yǐ kàn zhe tā jiù zhè yàng sǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
你不可以看着他就这样死啊
Anh không thể nhìn cậu ấy chết như vậy được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:11
wǒ我
bù不
kě可
yǐ以
kàn看
zhe着
yí一
gè个
rén人
bái白
bái白
xī牺
shēng牲
“Em không thể nhìn một người chết vô ích như vậy.”
LINE 0205:14
PLAYING SCENEnǐ你
bù不
kě可
yǐ以
kàn看
zhe着
tā他
jiù就
zhè这
yàng样
sǐ死
a啊
“Anh không thể nhìn cậu ấy chết như vậy được.”
LINE 0305:23
nǐ你
zhǐ指
zé责
wǒ我
“Thay vì trách anh,”
Show Information