Cách dùng "你不可以看着他就这样死啊" (nǐ bù kě yǐ kàn zhe tā jiù zhè yàng sǐ a) trong hội thoại tiếng Trung

kànzhejiùzhèyànga

Anh không thể nhìn cậu ấy chết như vậy được.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:11
kàn
zhe
rén
bái
bái
shēng

Em không thể nhìn một người chết vô ích như vậy.

LINE 0205:14
PLAYING SCENE
kàn
zhe
jiù
zhè
yàng
a

Anh không thể nhìn cậu ấy chết như vậy được.

LINE 0305:23
zhǐ

Thay vì trách anh,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp05:14
TMDB ID244189