Cách dùng "你不知道自己曾经被爱过" (nǐ bù zhī dào zì jǐ céng jīng bèi ài guò) trong hội thoại tiếng Trung
你不知道自己曾经被爱过
cậu không biết mình đã từng được yêu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:43
kě可
pà怕
de的
shì是
“Đáng sợ là”
LINE 0214:44
PLAYING SCENEnǐ你
bù不
zhī知
dào道
zì自
jǐ己
céng曾
jīng经
bèi被
ài爱
guò过
“cậu không biết mình đã từng được yêu.”
LINE 0314:48
yǔ宇
zhòu宙
de的
shí时
jiān间
yì一
zhí直
zài在
zǒu走
“Thời gian trong vũ trụ vẫn tiếp tục trôi.”
Show Information