Cách dùng "你还骂我是缩头乌龟" (nǐ hái mà wǒ shì suō tóu wū guī) trong hội thoại tiếng Trung
你还骂我是缩头乌龟
mà cậu còn mắng tôi là con rùa rụt cổ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:15
ér而
qiě且
nǐ你
míng明
míng明
jiù就
zhī知
dào道
wǒ我
shì是
lǐ李
wǎn宛
zhé哲
“Với lại rõ ràng cậu biết tôi là Lý Uyển Triết,”
LINE 0223:17
PLAYING SCENEnǐ你
hái还
mà骂
wǒ我
shì是
suō缩
tóu头
wū乌
guī龟
“mà cậu còn mắng tôi là con rùa rụt cổ.”
LINE 0323:20
nǐ你
cái才
ài爱
jì记
chóu仇
ba吧
“Cậu mới thù dai ấy.”
Show Information