Cách dùng "你还骂我是缩头乌龟" (nǐ hái mà wǒ shì suō tóu wū guī) trong hội thoại tiếng Trung

háishìsuōtóuguī

mà cậu còn mắng tôi là con rùa rụt cổ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:15
ér
qiě
míng
míng
jiù
zhī
dào
shì
wǎn
zhé

Với lại rõ ràng cậu biết tôi là Lý Uyển Triết,

LINE 0223:17
PLAYING SCENE
hái
shì
suō
tóu
guī

mà cậu còn mắng tôi là con rùa rụt cổ.

LINE 0323:20
cái
ài
chóu
ba

Cậu mới thù dai ấy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp23:17
TMDB ID244189