Cách dùng "你也是 别人也是" (nǐ yě shì bié rén yě shì) trong hội thoại tiếng Trung

shì biérénshì

Cậu cũng vậy, người khác cũng vậy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:39
dōu
shì
yǒu
de
a

đều có ý nghĩa của nó.

LINE 0211:41
PLAYING SCENE
nǐ yě shì bié rén yě shì

你也是 别人也是

Cậu cũng vậy, người khác cũng vậy.

LINE 0311:47
yǒu
méi
yǒu
zài
tīng
jiǎng
huà

Cậu có đang nghe tôi nói không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp11:41
TMDB ID244189