Cách dùng "你有没有在听我讲话" (nǐ yǒu méi yǒu zài tīng wǒ jiǎng huà) trong hội thoại tiếng Trung

yǒuméiyǒuzàitīngjiǎnghuà

Cậu có đang nghe tôi nói không?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:41
nǐ yě shì bié rén yě shì

你也是 别人也是

Cậu cũng vậy, người khác cũng vậy.

LINE 0211:47
PLAYING SCENE
yǒu
méi
yǒu
zài
tīng
jiǎng
huà

Cậu có đang nghe tôi nói không?

LINE 0311:53
kàn
kàn

Đi xem đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp11:47
TMDB ID244189