Cách dùng "我很好很好的朋友" (wǒ hěn hǎo hěn hǎo de péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
我很好很好的朋友
một người bạn rất thân của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:31
hǎo好
xiàng像
shāng伤
hài害
yí一
gè个
“hình như tôi đã làm tổn thương”
LINE 0214:32
PLAYING SCENEwǒ我
hěn很
hǎo好
hěn很
hǎo好
de的
péng朋
yǒu友
“một người bạn rất thân của tôi.”
LINE 0314:40
qí其
shí实
bèi被
yí遗
wàng忘
bù不
kě可
pà怕
“Thực ra bị lãng quên không đáng sợ.”
Show Information