Cách dùng "我们船已经开走了" (wǒ men chuán yǐ jīng kāi zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
我们船已经开走了
tàu của chúng tôi đã đi rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:15
jīn今
tiān天
yīn因
wèi为
fēng风
làng浪
guò过
dà大
de的
guān关
xì系
“Vì hôm nay gió to và sóng mạnh,”
LINE 0202:17
PLAYING SCENEwǒ我
men们
chuán船
yǐ已
jīng经
kāi开
zǒu走
le了
“tàu của chúng tôi đã đi rồi.”
LINE 0302:18
jīn今
tiān天
méi没
yǒu有
chuán船
le了
ō喔
“Hôm nay không có tàu.”
Show Information