Cách dùng "我许的愿我认了" (wǒ xǔ de yuàn wǒ rèn le) trong hội thoại tiếng Trung
我许的愿我认了
Em ước thì em chịu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:48
nǐ你
bì必
xū须
zì自
jǐ己
zǒu走
de的
lù路
“khi điều ước trở thành sự thật.”
LINE 0205:03
PLAYING SCENEwǒ我
xǔ许
de的
yuàn愿
wǒ我
rèn认
le了
“Em ước thì em chịu.”
LINE 0305:05
nà那
chén陈
hào皓
wéi维
ne呢
“Nhưng Trần Hạo Duy thì sao?”
Show Information