Cách dùng "我真的很佩服你的勇气" (wǒ zhēn de hěn pèi fú nǐ de yǒng qì) trong hội thoại tiếng Trung
我真的很佩服你的勇气
Tôi thực sự khâm phục sự dũng cảm của cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:22
xiān先
bù不
yòng用
guǎn管
wǒ我
zuò做
bù不
zuò做
dé得
dào到
“Tạm thời đừng quan tâm đến việc tôi có làm được hay không.”
LINE 0211:25
PLAYING SCENEwǒ我
zhēn真
de的
hěn很
pèi佩
fú服
nǐ你
de的
yǒng勇
qì气
“Tôi thực sự khâm phục sự dũng cảm của cậu.”
LINE 0311:28
dàn但
wǒ我
jué觉
de得
“Nhưng tôi nghĩ”
Show Information