Cách dùng "我自己许的愿" (wǒ zì jǐ xǔ de yuàn) trong hội thoại tiếng Trung
我自己许的愿
Điều ước của em
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:22
nà那
jiù就
ràng让
wǒ我
lái来
jié结
shù束
ba吧
“thì hãy để em kết thúc nó đi.”
LINE 0207:25
PLAYING SCENEwǒ我
zì自
jǐ己
xǔ许
de的
yuàn愿
“Điều ước của em”
LINE 0307:29
wǒ我
yuàn愿
yì意
chéng承
dān担
“thì em sẵn sàng chịu trách nhiệm.”
Show Information