Cách dùng "想试图证明些什么" (xiǎng shì tú zhèng míng xiē shén me) trong hội thoại tiếng Trung
想试图证明些什么
muốn thử chứng minh điều gì đó,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:35
dōu都
zài在
bù不
zhí值
dé得
de的
rén人
shēn身
shàng上
zhǎo找
xún寻
rèn认
tóng同
gǎn感
“cứ cố tìm sự công nhận từ những người không đáng,”
LINE 0223:38
PLAYING SCENExiǎng想
shì试
tú图
zhèng证
míng明
xiē些
shén什
me么
“muốn thử chứng minh điều gì đó,”
LINE 0323:40
zuì最
hòu后
què却
tú徒
láo劳
wú无
gōng功
“cuối cùng vẫn công cốc,”
Show Information