Cách dùng "影响海上能见度的因素" (yǐng xiǎng hǎi shàng néng jiàn dù de yīn sù) trong hội thoại tiếng Trung
影响海上能见度的因素
Các yếu tố ảnh hưởng đến tầm nhìn trên biển?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:01
hǎo好
“Được.”
LINE 0227:02
PLAYING SCENEyǐng影
xiǎng响
hǎi海
shàng上
néng能
jiàn见
dù度
de的
yīn因
sù素
“Các yếu tố ảnh hưởng đến tầm nhìn trên biển?”
LINE 0327:05
néng能
jiàn见
dù度
de的
yīn因
sù素
“Yếu tố tầm nhìn trên biển?”
Show Information