Cách dùng "怎么练 你站起来示范给我看啊" (zěn me liàn nǐ zhàn qǐ lái shì fàn gěi wǒ kàn a) trong hội thoại tiếng Trung
怎么练 你站起来示范给我看啊
Tập thế nào, đứng lên làm mẫu cho tôi xem.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:20
pì gǔ yào qiào xiàng zhè yàng
屁股要翘 像这样
“Mông phải cong lên, như thế này.”
LINE 0235:22
PLAYING SCENEzěn me liàn nǐ zhàn qǐ lái shì fàn gěi wǒ kàn a
怎么练 你站起来示范给我看啊
“Tập thế nào, đứng lên làm mẫu cho tôi xem.”
LINE 0335:25
tái抬
tún臀
a啊
“Nâng mông.”
Show Information